Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phim bộ" (1)
phim bộ

Tiếng Anh
Danh từdrama
Tôi xem phim bộ Nhật Bản.
I watch a Japanese drama.
Từ liên quan "phim bộ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phim bộ" (1)
Tôi xem phim bộ Nhật Bản.
I watch a Japanese drama.
